Valuta Ex Logo

ERN đến XPF

Chuyển đổi Nakfa Eritrea (ERN) sang Franc CFP (XPF) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

ERN - Nakfa Eritreaselect icon
Nfk
XPF - Franc CFPselect icon
Fr

Tỷ giá hối đoái ERN/XPF 6.71 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/ern-to-xpf?amount=1

Chuyển đổi từ Nakfa Eritrea (ERN) sang Franc CFP (XPF)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Nakfa Eritrea (ERN) sang Franc CFP (XPF) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá ERN sang XPF của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Nakfa Eritrea là tiền tệ củaEritrea

Franc CFP là tiền tệ củaPolynesia thuộc Pháp, New Caledonia, Wallis và Futuna

world mapcountries where ERN is usedcountries where XPF is used

So sánh tỷ giá hối đoái Nakfa Eritrea với Franc CFP

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệERNPhí chuyển nhượngXPF
0%1 ERN0.0 ERN6.71 XPF
1%1 ERN0.010 ERN6.64 XPF
2%1 ERN0.020 ERN6.57 XPF
3%1 ERN0.030 ERN6.51 XPF
4%1 ERN0.040 ERN6.44 XPF
5%1 ERN0.050 ERN6.37 XPF

Chuyển đổi Nakfa Eritrea thành Franc CFP

ERNXPF
16.71
533.55
1067.11
20134.23
50335.58
100671.17
2501677.93
5003355.87
10006711.74

Chuyển đổi Franc CFP thành Nakfa Eritrea

XPFERN
10.15
50.74
101.48
202.97
507.44
10014.89
25037.24
50074.49
1000148.99

Thông tin thêm về ERN hoặc XPF

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ERN (Nakfa Eritrea) hoặc XPF (Franc CFP), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ