Valuta Ex Logo

ETB đến HRK

Chuyển đổi Birr Ethiopia (ETB) sang Kuna Croatia (HRK) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

ETB - Birr Ethiopiaselect icon
Br
HRK - Kuna Croatiaselect icon
kn

Tỷ giá hối đoái ETB/HRK 0.040851 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/etb-to-hrk?amount=1

Chuyển đổi từ Birr Ethiopia (ETB) sang Kuna Croatia (HRK)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Birr Ethiopia (ETB) sang Kuna Croatia (HRK) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá ETB sang HRK của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Birr Ethiopia là tiền tệ củaEthiopia

Kuna Croatia là tiền tệ củaCroatia

world mapcountries where ETB is usedcountries where HRK is used

So sánh tỷ giá hối đoái Birr Ethiopia với Kuna Croatia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệETBPhí chuyển nhượngHRK
0%1 ETB0.0 ETB0.041 HRK
1%1 ETB0.010 ETB0.040 HRK
2%1 ETB0.020 ETB0.040 HRK
3%1 ETB0.030 ETB0.040 HRK
4%1 ETB0.040 ETB0.039 HRK
5%1 ETB0.050 ETB0.039 HRK

Chuyển đổi Birr Ethiopia thành Kuna Croatia

ETBHRK
10.041
50.20
100.41
200.82
502.04
1004.08
25010.21
50020.42
100040.85

Chuyển đổi Kuna Croatia thành Birr Ethiopia

HRKETB
124.47
5122.39
10244.79
20489.58
501223.97
1002447.94
2506119.87
50012239.74
100024479.49

Thông tin thêm về ETB hoặc HRK

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ETB (Birr Ethiopia) hoặc HRK (Kuna Croatia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ