Tỷ giá hối đoái ETB/MYR 0.025393 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | ETB | Phí chuyển nhượng | MYR |
| 0% | 1 ETB | 0.0 ETB | 0.025 MYR |
| 1% | 1 ETB | 0.010 ETB | 0.025 MYR |
| 2% | 1 ETB | 0.020 ETB | 0.025 MYR |
| 3% | 1 ETB | 0.030 ETB | 0.025 MYR |
| 4% | 1 ETB | 0.040 ETB | 0.024 MYR |
| 5% | 1 ETB | 0.050 ETB | 0.024 MYR |
| ETB | MYR |
| 1 | 0.025 |
| 5 | 0.13 |
| 10 | 0.25 |
| 20 | 0.51 |
| 50 | 1.26 |
| 100 | 2.53 |
| 250 | 6.34 |
| 500 | 12.69 |
| 1000 | 25.39 |
| MYR | ETB |
| 1 | 39.38 |
| 5 | 196.9 |
| 10 | 393.81 |
| 20 | 787.62 |
| 50 | 1969.05 |
| 100 | 3938.11 |
| 250 | 9845.28 |
| 500 | 19690.56 |
| 1000 | 39381.13 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ETB (Birr Ethiopia) hoặc MYR (Ringgit Malaysia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.