Valuta Ex Logo

ETB đến TND

Chuyển đổi Birr Ethiopia (ETB) sang Dinar Tunisia (TND) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

ETB - Birr Ethiopiaselect icon
Br
TND - Dinar Tunisiaselect icon
د.ت

Tỷ giá hối đoái ETB/TND 0.018323 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/etb-to-tnd?amount=1

Chuyển đổi từ Birr Ethiopia (ETB) sang Dinar Tunisia (TND)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Birr Ethiopia (ETB) sang Dinar Tunisia (TND) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá ETB sang TND của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Birr Ethiopia là tiền tệ củaEthiopia

Dinar Tunisia là tiền tệ củaTunisia

world mapcountries where ETB is usedcountries where TND is used

So sánh tỷ giá hối đoái Birr Ethiopia với Dinar Tunisia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệETBPhí chuyển nhượngTND
0%1 ETB0.0 ETB0.018 TND
1%1 ETB0.010 ETB0.018 TND
2%1 ETB0.020 ETB0.018 TND
3%1 ETB0.030 ETB0.018 TND
4%1 ETB0.040 ETB0.018 TND
5%1 ETB0.050 ETB0.017 TND

Chuyển đổi Birr Ethiopia thành Dinar Tunisia

ETBTND
10.018
50.092
100.18
200.37
500.92
1001.83
2504.58
5009.16
100018.32

Chuyển đổi Dinar Tunisia thành Birr Ethiopia

TNDETB
154.57
5272.88
10545.77
201091.54
502728.85
1005457.71
25013644.29
50027288.59
100054577.18

Thông tin thêm về ETB hoặc TND

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ETB (Birr Ethiopia) hoặc TND (Dinar Tunisia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ