Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật phút trước
Dùng tỷ giá thời gian thực từ Ethereum (ETH) sang Rúp Nga (RUB) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.
Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.
Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.
Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.
| Tỷ lệ | ETH | Phí chuyển nhượng | RUB |
| 0% | 1 ETH | 0.0 ETH | NaN RUB |
| 1% | 1 ETH | 0.010 ETH | NaN RUB |
| 2% | 1 ETH | 0.020 ETH | NaN RUB |
| 3% | 1 ETH | 0.030 ETH | NaN RUB |
| 4% | 1 ETH | 0.040 ETH | NaN RUB |
| 5% | 1 ETH | 0.050 ETH | NaN RUB |
| ETH | RUB |
| 1 | NaN |
| 5 | NaN |
| 10 | NaN |
| 20 | NaN |
| 50 | NaN |
| 100 | NaN |
| 250 | NaN |
| 500 | NaN |
| 1000 | NaN |
| RUB | ETH |
| 1 | NaN |
| 5 | NaN |
| 10 | NaN |
| 20 | NaN |
| 50 | NaN |
| 100 | NaN |
| 250 | NaN |
| 500 | NaN |
| 1000 | NaN |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ETH (Ethereum) hoặc RUB (Rúp Nga), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.