Valuta Ex Logo

EUR đến CUC

Chuyển đổi Euro (EUR) sang Peso Cuba có thể chuyển đổi (CUC) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

EUR - Euroselect icon
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổiselect icon
$

Tỷ giá hối đoái EUR/CUC 1.18 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/eur-to-cuc?amount=1

Chuyển đổi từ Euro (EUR) sang Peso Cuba có thể chuyển đổi (CUC)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Euro (EUR) sang Peso Cuba có thể chuyển đổi (CUC) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá EUR sang CUC của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Euro là tiền tệ củaQuần đảo Åland, Andorra, Áo, Bỉ, Síp, Estonia, Phần Lan, Pháp, Guiana thuộc Pháp, Lãnh thổ phía Nam Thuộc Pháp, Đức, Hy Lạp, Guadeloupe, Thành Vatican, Ireland, Italy, Latvia, Litva, Luxembourg, Malta, Martinique, Mayotte, Monaco, Montenegro, Hà Lan, Bồ Đào Nha, Kosovo, Réunion, St. Barthélemy, St. Martin, Saint Pierre và Miquelon, San Marino, Slovakia, Slovenia, Tây Ban Nha

Peso Cuba có thể chuyển đổi là tiền tệ củaCuba

world mapcountries where EUR is usedcountries where CUC is used

So sánh tỷ giá hối đoái Euro với Peso Cuba có thể chuyển đổi

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệEURPhí chuyển nhượngCUC
0%1 EUR0.0 EUR1.18 CUC
1%1 EUR0.010 EUR1.17 CUC
2%1 EUR0.020 EUR1.16 CUC
3%1 EUR0.030 EUR1.15 CUC
4%1 EUR0.040 EUR1.13 CUC
5%1 EUR0.050 EUR1.12 CUC

Chuyển đổi Euro thành Peso Cuba có thể chuyển đổi

EURCUC
11.18
55.93
1011.87
2023.74
5059.35
100118.7
250296.76
500593.53
10001187.07

Chuyển đổi Peso Cuba có thể chuyển đổi thành Euro

CUCEUR
10.84
54.21
108.42
2016.84
5042.12
10084.24
250210.6
500421.2
1000842.4

Thông tin thêm về EUR hoặc CUC

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về EUR (Euro) hoặc CUC (Peso Cuba có thể chuyển đổi), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ