EUR đến CUP

Chuyển đổi Euro (EUR) sang Peso Cuba (CUP) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

EUR - Euro
CUP - Peso Cuba
$
Tỷ giá hối đoái EUR/CUP 30.03 đã cập nhật 1 giờ trước
Euro là tiền tệ củaQuần đảo Åland, Andorra, Áo, Bỉ, Síp, Estonia, Phần Lan, Pháp, Guiana thuộc Pháp, Lãnh thổ phía Nam Thuộc Pháp, Đức, Hy Lạp, Guadeloupe, Thành Vatican, Ireland, Italy, Latvia, Litva, Luxembourg, Malta, Martinique, Mayotte, Monaco, Montenegro, Hà Lan, Bồ Đào Nha, Kosovo, Réunion, St. Barthélemy, St. Martin, Saint Pierre và Miquelon, San Marino, Slovakia, Slovenia, Tây Ban Nha, Zimbabwe
Peso Cuba là tiền tệ củaCuba
So sánh tỷ giá hối đoái Euro với Peso CubaPhụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệEURPhí chuyển nhượngCUP
0% Lãi suất liên ngân hàng1 EUR0.0 EUR30.03 CUP
1%1 EUR0.010 EUR29.73 CUP
2% Tỷ lệ ATM1 EUR0.020 EUR29.43 CUP
3% Lãi suất thẻ tín dụng1 EUR0.030 EUR29.13 CUP
4%1 EUR0.040 EUR28.83 CUP
5% Tỷ lệ kiosk1 EUR0.050 EUR28.53 CUP
Chuyển đổi Euro thành Peso Cuba
EURCUP
130.03
5150.19
10300.39
20600.78
501501.96
1003003.93
2507509.84
50015019.69
100030039.39
Chuyển đổi Peso Cuba thành Euro
CUPEUR
10.033
50.17
100.33
200.67
501.66
1003.32
2508.32
50016.64
100033.28

Tất cả các loại tiền tệ