Valuta Ex Logo

EUR đến IDR

Chuyển đổi Euro (EUR) sang Rupiah Indonesia (IDR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

EUR - Euroselect icon
IDR - Rupiah Indonesiaselect icon
Rp

Tỷ giá hối đoái EUR/IDR 19981.86 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/eur-to-idr?amount=1

Chuyển đổi từ Euro (EUR) sang Rupiah Indonesia (IDR)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Euro (EUR) sang Rupiah Indonesia (IDR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá EUR sang IDR của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Euro là tiền tệ củaQuần đảo Åland, Andorra, Áo, Bỉ, Síp, Estonia, Phần Lan, Pháp, Guiana thuộc Pháp, Lãnh thổ phía Nam Thuộc Pháp, Đức, Hy Lạp, Guadeloupe, Thành Vatican, Ireland, Italy, Latvia, Litva, Luxembourg, Malta, Martinique, Mayotte, Monaco, Montenegro, Hà Lan, Bồ Đào Nha, Kosovo, Réunion, St. Barthélemy, St. Martin, Saint Pierre và Miquelon, San Marino, Slovakia, Slovenia, Tây Ban Nha

Rupiah Indonesia là tiền tệ củaIndonesia

world mapcountries where EUR is usedcountries where IDR is used

So sánh tỷ giá hối đoái Euro với Rupiah Indonesia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệEURPhí chuyển nhượngIDR
0%1 EUR0.0 EUR19981.86 IDR
1%1 EUR0.010 EUR19782.04 IDR
2%1 EUR0.020 EUR19582.22 IDR
3%1 EUR0.030 EUR19382.4 IDR
4%1 EUR0.040 EUR19182.58 IDR
5%1 EUR0.050 EUR18982.76 IDR

Chuyển đổi Euro thành Rupiah Indonesia

EURIDR
119981.86
599909.3
10199818.61
20399637.22
50999093.07
1001998186.14
2504995465.35
5009990930.71
100019981861.43

Chuyển đổi Rupiah Indonesia thành Euro

IDREUR
10.000050
50.00025
100.00050
200.0010
500.0025
1000.0050
2500.013
5000.025
10000.050

Thông tin thêm về EUR hoặc IDR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về EUR (Euro) hoặc IDR (Rupiah Indonesia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ