Valuta Ex Logo

EUR đến MNT

Chuyển đổi Euro (EUR) sang Tugrik Mông Cổ (MNT) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

EUR - Euroselect icon
MNT - Tugrik Mông Cổselect icon

Tỷ giá hối đoái EUR/MNT 4231.97 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/eur-to-mnt?amount=1

Chuyển đổi từ Euro (EUR) sang Tugrik Mông Cổ (MNT)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Euro (EUR) sang Tugrik Mông Cổ (MNT) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá EUR sang MNT của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Euro là tiền tệ củaQuần đảo Åland, Andorra, Áo, Bỉ, Síp, Estonia, Phần Lan, Pháp, Guiana thuộc Pháp, Lãnh thổ phía Nam Thuộc Pháp, Đức, Hy Lạp, Guadeloupe, Thành Vatican, Ireland, Italy, Latvia, Litva, Luxembourg, Malta, Martinique, Mayotte, Monaco, Montenegro, Hà Lan, Bồ Đào Nha, Kosovo, Réunion, St. Barthélemy, St. Martin, Saint Pierre và Miquelon, San Marino, Slovakia, Slovenia, Tây Ban Nha

Tugrik Mông Cổ là tiền tệ củaMông Cổ

world mapcountries where EUR is usedcountries where MNT is used

So sánh tỷ giá hối đoái Euro với Tugrik Mông Cổ

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệEURPhí chuyển nhượngMNT
0%1 EUR0.0 EUR4231.97 MNT
1%1 EUR0.010 EUR4189.65 MNT
2%1 EUR0.020 EUR4147.33 MNT
3%1 EUR0.030 EUR4105.01 MNT
4%1 EUR0.040 EUR4062.69 MNT
5%1 EUR0.050 EUR4020.37 MNT

Chuyển đổi Euro thành Tugrik Mông Cổ

EURMNT
14231.97
521159.87
1042319.74
2084639.49
50211598.73
100423197.47
2501057993.68
5002115987.36
10004231974.72

Chuyển đổi Tugrik Mông Cổ thành Euro

MNTEUR
10.00024
50.0012
100.0024
200.0047
500.012
1000.024
2500.059
5000.12
10000.24

Thông tin thêm về EUR hoặc MNT

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về EUR (Euro) hoặc MNT (Tugrik Mông Cổ), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ