EUR đến MXN

Chuyển đổi Euro (EUR) sang Peso Mexico (MXN) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

EUR - Euro
MXN - Peso Mexico
$
Tỷ giá hối đoái EUR/MXN 24.36 đã cập nhật 50 phút trước
Euro là tiền tệ củaQuần đảo Åland, Andorra, Áo, Bỉ, Síp, Estonia, Phần Lan, Pháp, Guiana thuộc Pháp, Lãnh thổ phía Nam Thuộc Pháp, Đức, Hy Lạp, Guadeloupe, Thành Vatican, Ireland, Italy, Latvia, Litva, Luxembourg, Malta, Martinique, Mayotte, Monaco, Montenegro, Hà Lan, Bồ Đào Nha, Kosovo, Réunion, St. Barthélemy, St. Martin, Saint Pierre và Miquelon, San Marino, Slovakia, Slovenia, Tây Ban Nha, Zimbabwe
Peso Mexico là tiền tệ củaMexico
So sánh tỷ giá hối đoái Euro với Peso MexicoPhụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệEURPhí chuyển nhượngMXN
0% Lãi suất liên ngân hàng1 EUR0.0 EUR24.36 MXN
1%1 EUR0.010 EUR24.12 MXN
2% Tỷ lệ ATM1 EUR0.020 EUR23.88 MXN
3% Lãi suất thẻ tín dụng1 EUR0.030 EUR23.63 MXN
4%1 EUR0.040 EUR23.39 MXN
5% Tỷ lệ kiosk1 EUR0.050 EUR23.15 MXN
Chuyển đổi Euro thành Peso Mexico
EURMXN
124.36
5121.84
10243.69
20487.39
501218.47
1002436.95
2506092.39
50012184.79
100024369.59
Chuyển đổi Peso Mexico thành Euro
MXNEUR
10.041
50.21
100.41
200.82
502.05
1004.1
25010.25
50020.51
100041.03

Tất cả các loại tiền tệ