Valuta Ex Logo

EUR đến NPR

Chuyển đổi Euro (EUR) sang Rupee Nepal (NPR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

1 Euro (EUR) bằng 175.87 Rupee Nepal (NPR) — tỷ giá trung bình thị trường, cập nhật .

EUR - Euroselect icon
NPR - Rupee Nepalselect icon

Tỷ giá hối đoái EUR/NPR 175.87 đã cập nhật phút trước

Tỷ giá là tỷ giá trung bình thị trường được lấy từ dữ liệu thị trường trực tiếp và cập nhật mỗi giờ.

https://valuta.exchange/vi/eur-to-npr?amount=1

Chuyển đổi từ Euro (EUR) sang Rupee Nepal (NPR)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Euro (EUR) sang Rupee Nepal (NPR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá EUR sang NPR của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Euro là tiền tệ của Quần đảo Åland, Andorra, Áo, Bỉ, Síp, Estonia, Phần Lan, Pháp, Guiana thuộc Pháp, Lãnh thổ phía Nam Thuộc Pháp, Đức, Hy Lạp, Guadeloupe, Thành Vatican, Ireland, Italy, Latvia, Litva, Luxembourg, Malta, Martinique, Mayotte, Monaco, Montenegro, Hà Lan, Bồ Đào Nha, Kosovo, Réunion, St. Barthélemy, St. Martin, Saint Pierre và Miquelon, San Marino, Slovakia, Slovenia, Tây Ban Nha

Rupee Nepal là tiền tệ của Nepal

world mapcountries where EUR is usedcountries where NPR is used

So sánh tỷ giá hối đoái Euro với Rupee Nepal

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệEURPhí chuyển nhượngNPR
0%1 EUR0.0 EUR175.87 NPR
1%1 EUR0.010 EUR174.11 NPR
2%1 EUR0.020 EUR172.35 NPR
3%1 EUR0.030 EUR170.59 NPR
4%1 EUR0.040 EUR168.83 NPR
5%1 EUR0.050 EUR167.08 NPR

Chuyển đổi Euro thành Rupee Nepal

EURNPR
1175.87
5879.37
101758.74
203517.49
508793.74
10017587.49
25043968.74
50087937.49
1000175874.98

Chuyển đổi Rupee Nepal thành Euro

NPREUR
10.0057
50.028
100.057
200.11
500.28
1000.57
2501.42
5002.84
10005.68

Thông tin thêm về EUR hoặc NPR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về EUR (Euro) hoặc NPR (Rupee Nepal), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ