Valuta Ex Logo

EUR đến PHP

Chuyển đổi Euro (EUR) sang Peso Philipin (PHP) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

1 Euro (EUR) bằng 70.18 Peso Philipin (PHP) — tỷ giá trung bình thị trường, cập nhật .

EUR - Euroselect icon
PHP - Peso Philipinselect icon

Tỷ giá hối đoái EUR/PHP 70.18 đã cập nhật phút trước

Tỷ giá là tỷ giá trung bình thị trường được lấy từ dữ liệu thị trường trực tiếp và cập nhật mỗi giờ.

https://valuta.exchange/vi/eur-to-php?amount=1

Chuyển đổi từ Euro (EUR) sang Peso Philipin (PHP)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Euro (EUR) sang Peso Philipin (PHP) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá EUR sang PHP của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Euro là tiền tệ của Quần đảo Åland, Andorra, Áo, Bỉ, Síp, Estonia, Phần Lan, Pháp, Guiana thuộc Pháp, Lãnh thổ phía Nam Thuộc Pháp, Đức, Hy Lạp, Guadeloupe, Thành Vatican, Ireland, Italy, Latvia, Litva, Luxembourg, Malta, Martinique, Mayotte, Monaco, Montenegro, Hà Lan, Bồ Đào Nha, Kosovo, Réunion, St. Barthélemy, St. Martin, Saint Pierre và Miquelon, San Marino, Slovakia, Slovenia, Tây Ban Nha

Peso Philipin là tiền tệ của Philippines

world mapcountries where EUR is usedcountries where PHP is used

So sánh tỷ giá hối đoái Euro với Peso Philipin

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệEURPhí chuyển nhượngPHP
0%1 EUR0.0 EUR70.18 PHP
1%1 EUR0.010 EUR69.48 PHP
2%1 EUR0.020 EUR68.77 PHP
3%1 EUR0.030 EUR68.07 PHP
4%1 EUR0.040 EUR67.37 PHP
5%1 EUR0.050 EUR66.67 PHP

Chuyển đổi Euro thành Peso Philipin

EURPHP
170.18
5350.91
10701.83
201403.66
503509.16
1007018.32
25017545.82
50035091.64
100070183.29

Chuyển đổi Peso Philipin thành Euro

PHPEUR
10.014
50.071
100.14
200.28
500.71
1001.42
2503.56
5007.12
100014.24

Thông tin thêm về EUR hoặc PHP

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về EUR (Euro) hoặc PHP (Peso Philipin), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ