EUR đến PYG

Chuyển đổi Euro (EUR) sang Guarani Paraguay (PYG) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

EUR - Euro
PYG - Guarani Paraguay
Tỷ giá hối đoái EUR/PYG 7434.55 đã cập nhật 35 phút trước
Euro là tiền tệ củaQuần đảo Åland, Andorra, Áo, Bỉ, Síp, Estonia, Phần Lan, Pháp, Guiana thuộc Pháp, Lãnh thổ phía Nam Thuộc Pháp, Đức, Hy Lạp, Guadeloupe, Thành Vatican, Ireland, Italy, Latvia, Litva, Luxembourg, Malta, Martinique, Mayotte, Monaco, Montenegro, Hà Lan, Bồ Đào Nha, Kosovo, Réunion, St. Barthélemy, St. Martin, Saint Pierre và Miquelon, San Marino, Slovakia, Slovenia, Tây Ban Nha, Zimbabwe
Guarani Paraguay là tiền tệ củaParaguay
So sánh tỷ giá hối đoái Euro với Guarani ParaguayPhụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệEURPhí chuyển nhượngPYG
0% Lãi suất liên ngân hàng1 EUR0.0 EUR7434.55 PYG
1%1 EUR0.010 EUR7360.21 PYG
2% Tỷ lệ ATM1 EUR0.020 EUR7285.86 PYG
3% Lãi suất thẻ tín dụng1 EUR0.030 EUR7211.51 PYG
4%1 EUR0.040 EUR7137.17 PYG
5% Tỷ lệ kiosk1 EUR0.050 EUR7062.82 PYG
Chuyển đổi Euro thành Guarani Paraguay
EURPYG
17434.55
537172.78
1074345.56
20148691.12
50371727.82
100743455.64
2501858639.1
5003717278.21
10007434556.42
Chuyển đổi Guarani Paraguay thành Euro
PYGEUR
10.00013
50.00067
100.0013
200.0027
500.0067
1000.013
2500.034
5000.067
10000.13

Tất cả các loại tiền tệ