Valuta Ex Logo

EUR đến PYG

Chuyển đổi Euro (EUR) sang Guarani Paraguay (PYG) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

1 Euro (EUR) bằng 6435.34 Guarani Paraguay (PYG) — tỷ giá trung bình thị trường, cập nhật .

EUR - Euroselect icon
€
PYG - Guarani Paraguayselect icon
₲

Tỷ giá hối đoái EUR/PYG 6435.34 đã cập nhật phút trước

Tỷ giá là tỷ giá trung bình thị trường được lấy từ dữ liệu thị trường trực tiếp và cập nhật mỗi giờ.

https://valuta.exchange/vi/eur-to-pyg?amount=1

Chuyển đổi từ Euro (EUR) sang Guarani Paraguay (PYG)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Euro (EUR) sang Guarani Paraguay (PYG) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá EUR sang PYG của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Euro là tiền tệ của Quần đảo Åland, Andorra, Áo, Bỉ, Síp, Estonia, Phần Lan, Pháp, Guiana thuộc Pháp, Lãnh thổ phía Nam Thuộc Pháp, Đức, Hy Lạp, Guadeloupe, Thành Vatican, Ireland, Italy, Latvia, Litva, Luxembourg, Malta, Martinique, Mayotte, Monaco, Montenegro, Hà Lan, Bồ Đào Nha, Kosovo, Réunion, St. Barthélemy, St. Martin, Saint Pierre và Miquelon, San Marino, Slovakia, Slovenia, Tây Ban Nha

Guarani Paraguay là tiền tệ của Paraguay

world mapcountries where EUR is usedcountries where PYG is used

So sánh tỷ giá hối đoái Euro với Guarani Paraguay

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệEURPhí chuyển nhượngPYG
0%1 EUR0.0 EUR6435.34 PYG
1%1 EUR0.010 EUR6370.98 PYG
2%1 EUR0.020 EUR6306.63 PYG
3%1 EUR0.030 EUR6242.27 PYG
4%1 EUR0.040 EUR6177.92 PYG
5%1 EUR0.050 EUR6113.57 PYG

Chuyển đổi Euro thành Guarani Paraguay

EURPYG
16435.34
532176.7
1064353.4
20128706.8
50321767
100643534
2501608835
5003217670
10006435340.01

Chuyển đổi Guarani Paraguay thành Euro

PYGEUR
10.00016
50.00078
100.0016
200.0031
500.0078
1000.016
2500.039
5000.078
10000.16

Thông tin thêm về EUR hoặc PYG

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về EUR (Euro) hoặc PYG (Guarani Paraguay), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ