Valuta Ex Logo

EUR đến XAU

Chuyển đổi Euro (EUR) sang Vàng (XAU) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

1 Euro (EUR) bằng 0.00025229 Vàng (XAU) — tỷ giá trung bình thị trường, cập nhật .

EUR - Euroselect icon
XAU - Vàngselect icon
Au

Tỷ giá hối đoái EUR/XAU 0.00025229 đã cập nhật phút trước

Tỷ giá là tỷ giá trung bình thị trường được lấy từ dữ liệu thị trường trực tiếp và cập nhật mỗi giờ.

https://valuta.exchange/vi/eur-to-xau?amount=1

Chuyển đổi từ Euro (EUR) sang Vàng (XAU)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Euro (EUR) sang Vàng (XAU) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá EUR sang XAU của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Euro là tiền tệ của Quần đảo Åland, Andorra, Áo, Bỉ, Síp, Estonia, Phần Lan, Pháp, Guiana thuộc Pháp, Lãnh thổ phía Nam Thuộc Pháp, Đức, Hy Lạp, Guadeloupe, Thành Vatican, Ireland, Italy, Latvia, Litva, Luxembourg, Malta, Martinique, Mayotte, Monaco, Montenegro, Hà Lan, Bồ Đào Nha, Kosovo, Réunion, St. Barthélemy, St. Martin, Saint Pierre và Miquelon, San Marino, Slovakia, Slovenia, Tây Ban Nha

world mapcountries where EUR is used

So sánh tỷ giá hối đoái Euro với Vàng

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệEURPhí chuyển nhượngXAU
0%1 EUR0.0 EUR0.00025 XAU
1%1 EUR0.010 EUR0.00025 XAU
2%1 EUR0.020 EUR0.00025 XAU
3%1 EUR0.030 EUR0.00024 XAU
4%1 EUR0.040 EUR0.00024 XAU
5%1 EUR0.050 EUR0.00024 XAU

Chuyển đổi Euro thành Vàng

EURXAU
10.00025
50.0013
100.0025
200.0050
500.013
1000.025
2500.063
5000.13
10000.25

Chuyển đổi Vàng thành Euro

XAUEUR
13963.75
519818.75
1039637.5
2079275
50198187.5
100396375
250990937.5
5001981875
10003963750

Thông tin thêm về EUR hoặc XAU

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về EUR (Euro) hoặc XAU (Vàng), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ