Valuta Ex Logo

EUR đến XOF

Chuyển đổi Euro (EUR) sang Franc CFA Tây Phi (XOF) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

EUR - Euroselect icon
XOF - Franc CFA Tây Phiselect icon
Fr

Tỷ giá hối đoái EUR/XOF 655.91 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/eur-to-xof?amount=1

Chuyển đổi từ Euro (EUR) sang Franc CFA Tây Phi (XOF)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Euro (EUR) sang Franc CFA Tây Phi (XOF) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá EUR sang XOF của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Euro là tiền tệ củaQuần đảo Åland, Andorra, Áo, Bỉ, Síp, Estonia, Phần Lan, Pháp, Guiana thuộc Pháp, Lãnh thổ phía Nam Thuộc Pháp, Đức, Hy Lạp, Guadeloupe, Thành Vatican, Ireland, Italy, Latvia, Litva, Luxembourg, Malta, Martinique, Mayotte, Monaco, Montenegro, Hà Lan, Bồ Đào Nha, Kosovo, Réunion, St. Barthélemy, St. Martin, Saint Pierre và Miquelon, San Marino, Slovakia, Slovenia, Tây Ban Nha

Franc CFA Tây Phi là tiền tệ củaBenin, Burkina Faso, Guinea-Bissau, Côte d’Ivoire, Mali, Niger, Senegal, Togo

world mapcountries where EUR is usedcountries where XOF is used

So sánh tỷ giá hối đoái Euro với Franc CFA Tây Phi

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệEURPhí chuyển nhượngXOF
0%1 EUR0.0 EUR655.91 XOF
1%1 EUR0.010 EUR649.35 XOF
2%1 EUR0.020 EUR642.79 XOF
3%1 EUR0.030 EUR636.24 XOF
4%1 EUR0.040 EUR629.68 XOF
5%1 EUR0.050 EUR623.12 XOF

Chuyển đổi Euro thành Franc CFA Tây Phi

EURXOF
1655.91
53279.58
106559.17
2013118.35
5032795.88
10065591.77
250163979.42
500327958.85
1000655917.7

Chuyển đổi Franc CFA Tây Phi thành Euro

XOFEUR
10.0015
50.0076
100.015
200.030
500.076
1000.15
2500.38
5000.76
10001.52

Thông tin thêm về EUR hoặc XOF

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về EUR (Euro) hoặc XOF (Franc CFA Tây Phi), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ