Valuta Ex Logo

FJD đến CUC

Chuyển đổi Đô la Fiji (FJD) sang Peso Cuba có thể chuyển đổi (CUC) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

FJD - Đô la Fijiselect icon
$
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổiselect icon
$

Tỷ giá hối đoái FJD/CUC 0.45588 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/fjd-to-cuc?amount=1

Chuyển đổi từ Đô la Fiji (FJD) sang Peso Cuba có thể chuyển đổi (CUC)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Đô la Fiji (FJD) sang Peso Cuba có thể chuyển đổi (CUC) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá FJD sang CUC của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Đô la Fiji là tiền tệ củaFiji

Peso Cuba có thể chuyển đổi là tiền tệ củaCuba

world mapcountries where FJD is usedcountries where CUC is used

So sánh tỷ giá hối đoái Đô la Fiji với Peso Cuba có thể chuyển đổi

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệFJDPhí chuyển nhượngCUC
0%1 FJD0.0 FJD0.46 CUC
1%1 FJD0.010 FJD0.45 CUC
2%1 FJD0.020 FJD0.45 CUC
3%1 FJD0.030 FJD0.44 CUC
4%1 FJD0.040 FJD0.44 CUC
5%1 FJD0.050 FJD0.43 CUC

Chuyển đổi Đô la Fiji thành Peso Cuba có thể chuyển đổi

FJDCUC
10.46
52.27
104.55
209.11
5022.79
10045.58
250113.97
500227.94
1000455.88

Chuyển đổi Peso Cuba có thể chuyển đổi thành Đô la Fiji

CUCFJD
12.19
510.96
1021.93
2043.87
50109.67
100219.35
250548.38
5001096.77
10002193.55

Thông tin thêm về FJD hoặc CUC

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về FJD (Đô la Fiji) hoặc CUC (Peso Cuba có thể chuyển đổi), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ