Valuta Ex Logo

FJD đến GNF

Chuyển đổi Đô la Fiji (FJD) sang Franc Guinea (GNF) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

FJD - Đô la Fijiselect icon
$
GNF - Franc Guineaselect icon
Fr

Tỷ giá hối đoái FJD/GNF 4011.85 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/fjd-to-gnf?amount=1

Đô la Fiji là tiền tệ củaFiji

Franc Guinea là tiền tệ củaGuinea

world mapcountries where FJD is usedcountries where GNF is used

So sánh tỷ giá hối đoái Đô la Fiji với Franc Guinea

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệFJDPhí chuyển nhượngGNF
0%1 FJD0.0 FJD4011.85 GNF
1%1 FJD0.010 FJD3971.73 GNF
2%1 FJD0.020 FJD3931.62 GNF
3%1 FJD0.030 FJD3891.5 GNF
4%1 FJD0.040 FJD3851.38 GNF
5%1 FJD0.050 FJD3811.26 GNF

Chuyển đổi Đô la Fiji thành Franc Guinea

FJDGNF
14011.85
520059.28
1040118.57
2080237.15
50200592.89
100401185.78
2501002964.47
5002005928.94
10004011857.89

Chuyển đổi Franc Guinea thành Đô la Fiji

GNFFJD
10.00025
50.0012
100.0025
200.0050
500.012
1000.025
2500.062
5000.12
10000.25

Thông tin thêm về FJD hoặc GNF

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về FJD (Đô la Fiji) hoặc GNF (Franc Guinea), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ