Valuta Ex Logo

FJD đến IRR

Chuyển đổi Đô la Fiji (FJD) sang Rial Iran (IRR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

FJD - Đô la Fijiselect icon
$
IRR - Rial Iranselect icon

Tỷ giá hối đoái FJD/IRR 19204.03 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/fjd-to-irr?amount=1

Chuyển đổi từ Đô la Fiji (FJD) sang Rial Iran (IRR)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Đô la Fiji (FJD) sang Rial Iran (IRR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá FJD sang IRR của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Đô la Fiji là tiền tệ củaFiji

Rial Iran là tiền tệ củaIran

world mapcountries where FJD is usedcountries where IRR is used

So sánh tỷ giá hối đoái Đô la Fiji với Rial Iran

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệFJDPhí chuyển nhượngIRR
0%1 FJD0.0 FJD19204.03 IRR
1%1 FJD0.010 FJD19011.98 IRR
2%1 FJD0.020 FJD18819.94 IRR
3%1 FJD0.030 FJD18627.9 IRR
4%1 FJD0.040 FJD18435.86 IRR
5%1 FJD0.050 FJD18243.82 IRR

Chuyển đổi Đô la Fiji thành Rial Iran

FJDIRR
119204.03
596020.15
10192040.3
20384080.6
50960201.5
1001920403
2504801007.51
5009602015.03
100019204030.06

Chuyển đổi Rial Iran thành Đô la Fiji

IRRFJD
10.000052
50.00026
100.00052
200.0010
500.0026
1000.0052
2500.013
5000.026
10000.052

Thông tin thêm về FJD hoặc IRR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về FJD (Đô la Fiji) hoặc IRR (Rial Iran), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ