Chuyển đổi Đô la Fiji sang Đô la Namibia | Công cụ chuyển đổi tiền tệ FJD sang NAD - Valuta EX
Valuta Ex Logo

FJD đến NAD

Chuyển đổi Đô la Fiji (FJD) sang Đô la Namibia (NAD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

FJD - Đô la Fijiselect icon
$
NAD - Đô la Namibiaselect icon
$

Tỷ giá hối đoái FJD/NAD 8.06 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/fjd-to-nad?amount=1

Đô la Fiji là tiền tệ củaFiji

Đô la Namibia là tiền tệ củaNamibia

world mapcountries where FJD is usedcountries where NAD is used

So sánh tỷ giá hối đoái Đô la Fiji với Đô la Namibia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệFJDPhí chuyển nhượngNAD
0%1 FJD0.0 FJD8.06 NAD
1%1 FJD0.010 FJD7.98 NAD
2%1 FJD0.020 FJD7.89 NAD
3%1 FJD0.030 FJD7.81 NAD
4%1 FJD0.040 FJD7.73 NAD
5%1 FJD0.050 FJD7.65 NAD

Chuyển đổi Đô la Fiji thành Đô la Namibia

FJDNAD
18.06
540.3
1080.6
20161.21
50403.03
100806.06
2502015.16
5004030.32
10008060.64

Chuyển đổi Đô la Namibia thành Đô la Fiji

NADFJD
10.12
50.62
101.24
202.48
506.2
10012.4
25031.01
50062.02
1000124.05

Thông tin thêm về FJD hoặc NAD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về FJD (Đô la Fiji) hoặc NAD (Đô la Namibia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ