Valuta Ex Logo

FJD đến PYG

Chuyển đổi Đô la Fiji (FJD) sang Guarani Paraguay (PYG) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

FJD - Đô la Fijiselect icon
$
PYG - Guarani Paraguayselect icon

Tỷ giá hối đoái FJD/PYG 2965.1 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/fjd-to-pyg?amount=1

Chuyển đổi từ Đô la Fiji (FJD) sang Guarani Paraguay (PYG)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Đô la Fiji (FJD) sang Guarani Paraguay (PYG) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá FJD sang PYG của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Đô la Fiji là tiền tệ củaFiji

Guarani Paraguay là tiền tệ củaParaguay

world mapcountries where FJD is usedcountries where PYG is used

So sánh tỷ giá hối đoái Đô la Fiji với Guarani Paraguay

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệFJDPhí chuyển nhượngPYG
0%1 FJD0.0 FJD2965.1 PYG
1%1 FJD0.010 FJD2935.45 PYG
2%1 FJD0.020 FJD2905.8 PYG
3%1 FJD0.030 FJD2876.14 PYG
4%1 FJD0.040 FJD2846.49 PYG
5%1 FJD0.050 FJD2816.84 PYG

Chuyển đổi Đô la Fiji thành Guarani Paraguay

FJDPYG
12965.1
514825.51
1029651.02
2059302.05
50148255.12
100296510.25
250741275.62
5001482551.25
10002965102.5

Chuyển đổi Guarani Paraguay thành Đô la Fiji

PYGFJD
10.00034
50.0017
100.0034
200.0067
500.017
1000.034
2500.084
5000.17
10000.34

Thông tin thêm về FJD hoặc PYG

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về FJD (Đô la Fiji) hoặc PYG (Guarani Paraguay), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ