Valuta Ex Logo

GBP đến EGP

Chuyển đổi Bảng Anh (GBP) sang Bảng Ai Cập (EGP) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

GBP - Bảng Anhselect icon
£
EGP - Bảng Ai Cậpselect icon
£

Tỷ giá hối đoái GBP/EGP 63.49 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/gbp-to-egp?amount=1

Chuyển đổi từ Bảng Anh (GBP) sang Bảng Ai Cập (EGP)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Bảng Anh (GBP) sang Bảng Ai Cập (EGP) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá GBP sang EGP của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Bảng Anh là tiền tệ củaCác tiểu đảo xa của Hoa Kỳ, Guernsey, Đảo Man, Jersey, Vương quốc Anh

Bảng Ai Cập là tiền tệ củaAi Cập, Lãnh thổ Palestine

world mapcountries where GBP is usedcountries where EGP is used

So sánh tỷ giá hối đoái Bảng Anh với Bảng Ai Cập

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệGBPPhí chuyển nhượngEGP
0%1 GBP0.0 GBP63.49 EGP
1%1 GBP0.010 GBP62.85 EGP
2%1 GBP0.020 GBP62.22 EGP
3%1 GBP0.030 GBP61.58 EGP
4%1 GBP0.040 GBP60.95 EGP
5%1 GBP0.050 GBP60.31 EGP

Chuyển đổi Bảng Anh thành Bảng Ai Cập

GBPEGP
163.49
5317.46
10634.93
201269.86
503174.65
1006349.31
25015873.28
50031746.57
100063493.14

Chuyển đổi Bảng Ai Cập thành Bảng Anh

EGPGBP
10.016
50.079
100.16
200.31
500.79
1001.57
2503.93
5007.87
100015.74

Thông tin thêm về GBP hoặc EGP

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về GBP (Bảng Anh) hoặc EGP (Bảng Ai Cập), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ