Valuta Ex Logo

GBP đến FJD

Chuyển đổi Bảng Anh (GBP) sang Đô la Fiji (FJD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

GBP - Bảng Anhselect icon
£
FJD - Đô la Fijiselect icon
$

Tỷ giá hối đoái GBP/FJD 3.01 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/gbp-to-fjd?amount=1

Chuyển đổi từ Bảng Anh (GBP) sang Đô la Fiji (FJD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Bảng Anh (GBP) sang Đô la Fiji (FJD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá GBP sang FJD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Bảng Anh là tiền tệ củaCác tiểu đảo xa của Hoa Kỳ, Guernsey, Đảo Man, Jersey, Vương quốc Anh

Đô la Fiji là tiền tệ củaFiji

world mapcountries where GBP is usedcountries where FJD is used

So sánh tỷ giá hối đoái Bảng Anh với Đô la Fiji

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệGBPPhí chuyển nhượngFJD
0%1 GBP0.0 GBP3.01 FJD
1%1 GBP0.010 GBP2.98 FJD
2%1 GBP0.020 GBP2.95 FJD
3%1 GBP0.030 GBP2.92 FJD
4%1 GBP0.040 GBP2.89 FJD
5%1 GBP0.050 GBP2.86 FJD

Chuyển đổi Bảng Anh thành Đô la Fiji

GBPFJD
13.01
515.07
1030.15
2060.31
50150.79
100301.59
250753.99
5001507.99
10003015.99

Chuyển đổi Đô la Fiji thành Bảng Anh

FJDGBP
10.33
51.65
103.31
206.63
5016.57
10033.15
25082.89
500165.78
1000331.56

Thông tin thêm về GBP hoặc FJD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về GBP (Bảng Anh) hoặc FJD (Đô la Fiji), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ