Valuta Ex Logo

GBP đến GNF

Chuyển đổi Bảng Anh (GBP) sang Franc Guinea (GNF) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

GBP - Bảng Anhselect icon
£
GNF - Franc Guineaselect icon
Fr

Tỷ giá hối đoái GBP/GNF 11826.19 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/gbp-to-gnf?amount=1

Chuyển đổi từ Bảng Anh (GBP) sang Franc Guinea (GNF)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Bảng Anh (GBP) sang Franc Guinea (GNF) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá GBP sang GNF của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Bảng Anh là tiền tệ củaCác tiểu đảo xa của Hoa Kỳ, Guernsey, Đảo Man, Jersey, Vương quốc Anh

Franc Guinea là tiền tệ củaGuinea

world mapcountries where GBP is usedcountries where GNF is used

So sánh tỷ giá hối đoái Bảng Anh với Franc Guinea

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệGBPPhí chuyển nhượngGNF
0%1 GBP0.0 GBP11826.19 GNF
1%1 GBP0.010 GBP11707.93 GNF
2%1 GBP0.020 GBP11589.67 GNF
3%1 GBP0.030 GBP11471.41 GNF
4%1 GBP0.040 GBP11353.14 GNF
5%1 GBP0.050 GBP11234.88 GNF

Chuyển đổi Bảng Anh thành Franc Guinea

GBPGNF
111826.19
559130.98
10118261.96
20236523.93
50591309.82
1001182619.65
2502956549.13
5005913098.27
100011826196.54

Chuyển đổi Franc Guinea thành Bảng Anh

GNFGBP
10.000085
50.00042
100.00085
200.0017
500.0042
1000.0085
2500.021
5000.042
10000.085

Thông tin thêm về GBP hoặc GNF

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về GBP (Bảng Anh) hoặc GNF (Franc Guinea), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ