Valuta Ex Logo

GBP đến ISK

Chuyển đổi Bảng Anh (GBP) sang Króna Iceland (ISK) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

GBP - Bảng Anhselect icon
£
ISK - Króna Icelandselect icon
kr

Tỷ giá hối đoái GBP/ISK 165.93 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/gbp-to-isk?amount=1

Chuyển đổi từ Bảng Anh (GBP) sang Króna Iceland (ISK)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Bảng Anh (GBP) sang Króna Iceland (ISK) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá GBP sang ISK của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Bảng Anh là tiền tệ củaCác tiểu đảo xa của Hoa Kỳ, Guernsey, Đảo Man, Jersey, Vương quốc Anh

Króna Iceland là tiền tệ củaIceland

world mapcountries where GBP is usedcountries where ISK is used

So sánh tỷ giá hối đoái Bảng Anh với Króna Iceland

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệGBPPhí chuyển nhượngISK
0%1 GBP0.0 GBP165.93 ISK
1%1 GBP0.010 GBP164.27 ISK
2%1 GBP0.020 GBP162.61 ISK
3%1 GBP0.030 GBP160.95 ISK
4%1 GBP0.040 GBP159.29 ISK
5%1 GBP0.050 GBP157.63 ISK

Chuyển đổi Bảng Anh thành Króna Iceland

GBPISK
1165.93
5829.65
101659.31
203318.63
508296.58
10016593.16
25041482.9
50082965.81
1000165931.62

Chuyển đổi Króna Iceland thành Bảng Anh

ISKGBP
10.0060
50.030
100.060
200.12
500.30
1000.60
2501.5
5003.01
10006.02

Thông tin thêm về GBP hoặc ISK

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về GBP (Bảng Anh) hoặc ISK (Króna Iceland), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ