Valuta Ex Logo

GBP đến KES

Chuyển đổi Bảng Anh (GBP) sang Shilling Kenya (KES) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

GBP - Bảng Anhselect icon
£
KES - Shilling Kenyaselect icon
Sh

Tỷ giá hối đoái GBP/KES 175.75 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/gbp-to-kes?amount=1

Chuyển đổi từ Bảng Anh (GBP) sang Shilling Kenya (KES)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Bảng Anh (GBP) sang Shilling Kenya (KES) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá GBP sang KES của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Bảng Anh là tiền tệ củaCác tiểu đảo xa của Hoa Kỳ, Guernsey, Đảo Man, Jersey, Vương quốc Anh

Shilling Kenya là tiền tệ củaKenya

world mapcountries where GBP is usedcountries where KES is used

So sánh tỷ giá hối đoái Bảng Anh với Shilling Kenya

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệGBPPhí chuyển nhượngKES
0%1 GBP0.0 GBP175.75 KES
1%1 GBP0.010 GBP174 KES
2%1 GBP0.020 GBP172.24 KES
3%1 GBP0.030 GBP170.48 KES
4%1 GBP0.040 GBP168.72 KES
5%1 GBP0.050 GBP166.97 KES

Chuyển đổi Bảng Anh thành Shilling Kenya

GBPKES
1175.75
5878.79
101757.58
203515.17
508787.94
10017575.89
25043939.74
50087879.48
1000175758.96

Chuyển đổi Shilling Kenya thành Bảng Anh

KESGBP
10.0057
50.028
100.057
200.11
500.28
1000.57
2501.42
5002.84
10005.68

Thông tin thêm về GBP hoặc KES

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về GBP (Bảng Anh) hoặc KES (Shilling Kenya), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ