Valuta Ex Logo

GBP đến LRD

Chuyển đổi Bảng Anh (GBP) sang Đô la Liberia (LRD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

GBP - Bảng Anhselect icon
£
LRD - Đô la Liberiaselect icon
$

Tỷ giá hối đoái GBP/LRD 248.69 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/gbp-to-lrd?amount=1

Chuyển đổi từ Bảng Anh (GBP) sang Đô la Liberia (LRD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Bảng Anh (GBP) sang Đô la Liberia (LRD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá GBP sang LRD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Bảng Anh là tiền tệ củaCác tiểu đảo xa của Hoa Kỳ, Guernsey, Đảo Man, Jersey, Vương quốc Anh

Đô la Liberia là tiền tệ củaLiberia

world mapcountries where GBP is usedcountries where LRD is used

So sánh tỷ giá hối đoái Bảng Anh với Đô la Liberia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệGBPPhí chuyển nhượngLRD
0%1 GBP0.0 GBP248.69 LRD
1%1 GBP0.010 GBP246.2 LRD
2%1 GBP0.020 GBP243.71 LRD
3%1 GBP0.030 GBP241.23 LRD
4%1 GBP0.040 GBP238.74 LRD
5%1 GBP0.050 GBP236.25 LRD

Chuyển đổi Bảng Anh thành Đô la Liberia

GBPLRD
1248.69
51243.46
102486.93
204973.86
5012434.66
10024869.32
25062173.31
500124346.62
1000248693.25

Chuyển đổi Đô la Liberia thành Bảng Anh

LRDGBP
10.0040
50.020
100.040
200.080
500.20
1000.40
2501
5002.01
10004.02

Thông tin thêm về GBP hoặc LRD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về GBP (Bảng Anh) hoặc LRD (Đô la Liberia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ