Valuta Ex Logo

GBP đến LSL

Chuyển đổi Bảng Anh (GBP) sang Ioti Lesotho (LSL) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

GBP - Bảng Anhselect icon
£
LSL - Ioti Lesothoselect icon
L

Tỷ giá hối đoái GBP/LSL 21.83 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/gbp-to-lsl?amount=1

Chuyển đổi từ Bảng Anh (GBP) sang Ioti Lesotho (LSL)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Bảng Anh (GBP) sang Ioti Lesotho (LSL) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá GBP sang LSL của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Bảng Anh là tiền tệ củaCác tiểu đảo xa của Hoa Kỳ, Guernsey, Đảo Man, Jersey, Vương quốc Anh

Ioti Lesotho là tiền tệ củaLesotho

world mapcountries where GBP is usedcountries where LSL is used

So sánh tỷ giá hối đoái Bảng Anh với Ioti Lesotho

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệGBPPhí chuyển nhượngLSL
0%1 GBP0.0 GBP21.83 LSL
1%1 GBP0.010 GBP21.61 LSL
2%1 GBP0.020 GBP21.4 LSL
3%1 GBP0.030 GBP21.18 LSL
4%1 GBP0.040 GBP20.96 LSL
5%1 GBP0.050 GBP20.74 LSL

Chuyển đổi Bảng Anh thành Ioti Lesotho

GBPLSL
121.83
5109.18
10218.37
20436.75
501091.89
1002183.79
2505459.47
50010918.95
100021837.9

Chuyển đổi Ioti Lesotho thành Bảng Anh

LSLGBP
10.046
50.23
100.46
200.92
502.28
1004.57
25011.44
50022.89
100045.79

Thông tin thêm về GBP hoặc LSL

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về GBP (Bảng Anh) hoặc LSL (Ioti Lesotho), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ