Valuta Ex Logo

GBP đến LTL

Chuyển đổi Bảng Anh (GBP) sang Litas Lít-va (LTL) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

GBP - Bảng Anhselect icon
£
LTL - Litas Lít-vaselect icon
Lt

Tỷ giá hối đoái GBP/LTL 4.01 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/gbp-to-ltl?amount=1

Chuyển đổi từ Bảng Anh (GBP) sang Litas Lít-va (LTL)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Bảng Anh (GBP) sang Litas Lít-va (LTL) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá GBP sang LTL của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Bảng Anh là tiền tệ củaCác tiểu đảo xa của Hoa Kỳ, Guernsey, Đảo Man, Jersey, Vương quốc Anh

Litas Lít-va là tiền tệ củaLitva

world mapcountries where GBP is usedcountries where LTL is used

So sánh tỷ giá hối đoái Bảng Anh với Litas Lít-va

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệGBPPhí chuyển nhượngLTL
0%1 GBP0.0 GBP4.01 LTL
1%1 GBP0.010 GBP3.97 LTL
2%1 GBP0.020 GBP3.93 LTL
3%1 GBP0.030 GBP3.89 LTL
4%1 GBP0.040 GBP3.85 LTL
5%1 GBP0.050 GBP3.81 LTL

Chuyển đổi Bảng Anh thành Litas Lít-va

GBPLTL
14.01
520.08
1040.17
2080.34
50200.87
100401.74
2501004.35
5002008.7
10004017.41

Chuyển đổi Litas Lít-va thành Bảng Anh

LTLGBP
10.25
51.24
102.48
204.97
5012.44
10024.89
25062.22
500124.45
1000248.91

Thông tin thêm về GBP hoặc LTL

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về GBP (Bảng Anh) hoặc LTL (Litas Lít-va), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ