Valuta Ex Logo

GBP đến MKD

Chuyển đổi Bảng Anh (GBP) sang Denar Macedonia (MKD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

GBP - Bảng Anhselect icon
£
MKD - Denar Macedoniaselect icon
ден

Tỷ giá hối đoái GBP/MKD 70.72 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/gbp-to-mkd?amount=1

Chuyển đổi từ Bảng Anh (GBP) sang Denar Macedonia (MKD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Bảng Anh (GBP) sang Denar Macedonia (MKD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá GBP sang MKD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Bảng Anh là tiền tệ củaCác tiểu đảo xa của Hoa Kỳ, Guernsey, Đảo Man, Jersey, Vương quốc Anh

Denar Macedonia là tiền tệ củaBắc Macedonia

world mapcountries where GBP is usedcountries where MKD is used

So sánh tỷ giá hối đoái Bảng Anh với Denar Macedonia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệGBPPhí chuyển nhượngMKD
0%1 GBP0.0 GBP70.72 MKD
1%1 GBP0.010 GBP70.01 MKD
2%1 GBP0.020 GBP69.3 MKD
3%1 GBP0.030 GBP68.59 MKD
4%1 GBP0.040 GBP67.89 MKD
5%1 GBP0.050 GBP67.18 MKD

Chuyển đổi Bảng Anh thành Denar Macedonia

GBPMKD
170.72
5353.6
10707.21
201414.42
503536.06
1007072.13
25017680.32
50035360.65
100070721.31

Chuyển đổi Denar Macedonia thành Bảng Anh

MKDGBP
10.014
50.071
100.14
200.28
500.71
1001.41
2503.53
5007.07
100014.14

Thông tin thêm về GBP hoặc MKD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về GBP (Bảng Anh) hoặc MKD (Denar Macedonia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ