Valuta Ex Logo

GBP đến NOK

Chuyển đổi Bảng Anh (GBP) sang Krone Na Uy (NOK) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

GBP - Bảng Anhselect icon
£
NOK - Krone Na Uyselect icon
kr

Tỷ giá hối đoái GBP/NOK 12.89 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/gbp-to-nok?amount=1

Chuyển đổi từ Bảng Anh (GBP) sang Krone Na Uy (NOK)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Bảng Anh (GBP) sang Krone Na Uy (NOK) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá GBP sang NOK của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Bảng Anh là tiền tệ củaCác tiểu đảo xa của Hoa Kỳ, Guernsey, Đảo Man, Jersey, Vương quốc Anh

Krone Na Uy là tiền tệ củaĐảo Bouvet, Na Uy, Svalbard và Jan Mayen

world mapcountries where GBP is usedcountries where NOK is used

So sánh tỷ giá hối đoái Bảng Anh với Krone Na Uy

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệGBPPhí chuyển nhượngNOK
0%1 GBP0.0 GBP12.89 NOK
1%1 GBP0.010 GBP12.76 NOK
2%1 GBP0.020 GBP12.63 NOK
3%1 GBP0.030 GBP12.5 NOK
4%1 GBP0.040 GBP12.38 NOK
5%1 GBP0.050 GBP12.25 NOK

Chuyển đổi Bảng Anh thành Krone Na Uy

GBPNOK
112.89
564.48
10128.96
20257.92
50644.8
1001289.61
2503224.03
5006448.07
100012896.15

Chuyển đổi Krone Na Uy thành Bảng Anh

NOKGBP
10.078
50.39
100.78
201.55
503.87
1007.75
25019.38
50038.77
100077.54

Thông tin thêm về GBP hoặc NOK

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về GBP (Bảng Anh) hoặc NOK (Krone Na Uy), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ