Valuta Ex Logo

GBP đến RON

Chuyển đổi Bảng Anh (GBP) sang Leu Romania (RON) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

GBP - Bảng Anhselect icon
£
RON - Leu Romaniaselect icon
lei

Tỷ giá hối đoái GBP/RON 5.85 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/gbp-to-ron?amount=1

Chuyển đổi từ Bảng Anh (GBP) sang Leu Romania (RON)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Bảng Anh (GBP) sang Leu Romania (RON) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá GBP sang RON của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Bảng Anh là tiền tệ củaCác tiểu đảo xa của Hoa Kỳ, Guernsey, Đảo Man, Jersey, Vương quốc Anh

Leu Romania là tiền tệ củaRomania

world mapcountries where GBP is usedcountries where RON is used

So sánh tỷ giá hối đoái Bảng Anh với Leu Romania

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệGBPPhí chuyển nhượngRON
0%1 GBP0.0 GBP5.85 RON
1%1 GBP0.010 GBP5.79 RON
2%1 GBP0.020 GBP5.73 RON
3%1 GBP0.030 GBP5.67 RON
4%1 GBP0.040 GBP5.62 RON
5%1 GBP0.050 GBP5.56 RON

Chuyển đổi Bảng Anh thành Leu Romania

GBPRON
15.85
529.27
1058.55
20117.11
50292.77
100585.55
2501463.88
5002927.77
10005855.55

Chuyển đổi Leu Romania thành Bảng Anh

RONGBP
10.17
50.85
101.7
203.41
508.53
10017.07
25042.69
50085.38
1000170.77

Thông tin thêm về GBP hoặc RON

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về GBP (Bảng Anh) hoặc RON (Leu Romania), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ