Valuta EX sử dụng cookie để cung cấp cho bạn trải nghiệm duyệt tốt nhất. Bạn duyệt bạn chấp nhận chính sách cookie của chúng tôi
Valuta Ex Logo

GBP đến STD

Chuyển đổi Bảng Anh (GBP) sang Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) (STD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

Logo tiền tệ GBP
GBP - Bảng Anhselect icon
£
Logo tiền tệ STD
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)select icon
Db

Tỷ giá hối đoái GBP/STD 27269.88 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/gbp-to-std?amount=1

Bảng Anh là tiền tệ củaCác tiểu đảo xa của Hoa Kỳ, Guernsey, Đảo Man, Jersey, Vương quốc Anh

Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) là tiền tệ củaSão Tomé và Príncipe

world mapcountries where GBP is usedcountries where STD is used

So sánh tỷ giá hối đoái Bảng Anh với Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệGBPPhí chuyển nhượngSTD
0%1 GBP0.0 GBP27269.88 STD
1%1 GBP0.010 GBP26997.18 STD
2%1 GBP0.020 GBP26724.48 STD
3%1 GBP0.030 GBP26451.79 STD
4%1 GBP0.040 GBP26179.09 STD
5%1 GBP0.050 GBP25906.39 STD

Chuyển đổi Bảng Anh thành Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)

GBPSTD
127269.88
5136349.43
10272698.87
20545397.75
501363494.37
1002726988.75
2506817471.89
50013634943.78
100027269887.56

Chuyển đổi Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) thành Bảng Anh

STDGBP
10.000037
50.00018
100.00037
200.00073
500.0018
1000.0037
2500.0092
5000.018
10000.037

Thông tin thêm về GBP hoặc STD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về GBP (Bảng Anh) hoặc STD (Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ