Valuta Ex Logo

GBP đến UYU

Chuyển đổi Bảng Anh (GBP) sang Peso Uruguay (UYU) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

GBP - Bảng Anhselect icon
£
UYU - Peso Uruguayselect icon
$

Tỷ giá hối đoái GBP/UYU 51.99 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/gbp-to-uyu?amount=1

Chuyển đổi từ Bảng Anh (GBP) sang Peso Uruguay (UYU)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Bảng Anh (GBP) sang Peso Uruguay (UYU) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá GBP sang UYU của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Bảng Anh là tiền tệ củaCác tiểu đảo xa của Hoa Kỳ, Guernsey, Đảo Man, Jersey, Vương quốc Anh

Peso Uruguay là tiền tệ củaUruguay

world mapcountries where GBP is usedcountries where UYU is used

So sánh tỷ giá hối đoái Bảng Anh với Peso Uruguay

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệGBPPhí chuyển nhượngUYU
0%1 GBP0.0 GBP51.99 UYU
1%1 GBP0.010 GBP51.47 UYU
2%1 GBP0.020 GBP50.95 UYU
3%1 GBP0.030 GBP50.43 UYU
4%1 GBP0.040 GBP49.91 UYU
5%1 GBP0.050 GBP49.39 UYU

Chuyển đổi Bảng Anh thành Peso Uruguay

GBPUYU
151.99
5259.96
10519.92
201039.84
502599.61
1005199.23
25012998.07
50025996.15
100051992.3

Chuyển đổi Peso Uruguay thành Bảng Anh

UYUGBP
10.019
50.096
100.19
200.38
500.96
1001.92
2504.8
5009.61
100019.23

Thông tin thêm về GBP hoặc UYU

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về GBP (Bảng Anh) hoặc UYU (Peso Uruguay), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ