Valuta Ex Logo

GEL đến BIF

Chuyển đổi Lari Georgia (GEL) sang Franc Burundi (BIF) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

GEL - Lari Georgiaselect icon
BIF - Franc Burundiselect icon
Fr

Tỷ giá hối đoái GEL/BIF 1106.77 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/gel-to-bif?amount=1

Chuyển đổi từ Lari Georgia (GEL) sang Franc Burundi (BIF)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Lari Georgia (GEL) sang Franc Burundi (BIF) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá GEL sang BIF của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Lari Georgia là tiền tệ củaGeorgia

Franc Burundi là tiền tệ củaBurundi

world mapcountries where GEL is usedcountries where BIF is used

So sánh tỷ giá hối đoái Lari Georgia với Franc Burundi

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệGELPhí chuyển nhượngBIF
0%1 GEL0.0 GEL1106.77 BIF
1%1 GEL0.010 GEL1095.7 BIF
2%1 GEL0.020 GEL1084.63 BIF
3%1 GEL0.030 GEL1073.56 BIF
4%1 GEL0.040 GEL1062.5 BIF
5%1 GEL0.050 GEL1051.43 BIF

Chuyển đổi Lari Georgia thành Franc Burundi

GELBIF
11106.77
55533.85
1011067.71
2022135.43
5055338.57
100110677.15
250276692.89
500553385.78
10001106771.56

Chuyển đổi Franc Burundi thành Lari Georgia

BIFGEL
10.00090
50.0045
100.0090
200.018
500.045
1000.090
2500.23
5000.45
10000.90

Thông tin thêm về GEL hoặc BIF

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về GEL (Lari Georgia) hoặc BIF (Franc Burundi), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ