Valuta Ex Logo

GEL đến KMF

Chuyển đổi Lari Georgia (GEL) sang Franc Comoros (KMF) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

GEL - Lari Georgiaselect icon
KMF - Franc Comorosselect icon
Fr

Tỷ giá hối đoái GEL/KMF 155.13 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/gel-to-kmf?amount=1

Chuyển đổi từ Lari Georgia (GEL) sang Franc Comoros (KMF)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Lari Georgia (GEL) sang Franc Comoros (KMF) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá GEL sang KMF của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Lari Georgia là tiền tệ củaGeorgia

Franc Comoros là tiền tệ củaComoros

world mapcountries where GEL is usedcountries where KMF is used

So sánh tỷ giá hối đoái Lari Georgia với Franc Comoros

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệGELPhí chuyển nhượngKMF
0%1 GEL0.0 GEL155.13 KMF
1%1 GEL0.010 GEL153.58 KMF
2%1 GEL0.020 GEL152.03 KMF
3%1 GEL0.030 GEL150.48 KMF
4%1 GEL0.040 GEL148.93 KMF
5%1 GEL0.050 GEL147.38 KMF

Chuyển đổi Lari Georgia thành Franc Comoros

GELKMF
1155.13
5775.68
101551.37
203102.75
507756.89
10015513.79
25038784.49
50077568.99
1000155137.99

Chuyển đổi Franc Comoros thành Lari Georgia

KMFGEL
10.0064
50.032
100.064
200.13
500.32
1000.64
2501.61
5003.22
10006.44

Thông tin thêm về GEL hoặc KMF

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về GEL (Lari Georgia) hoặc KMF (Franc Comoros), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ