Valuta Ex Logo

GEL đến SRD

Chuyển đổi Lari Georgia (GEL) sang Đô la Suriname (SRD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

GEL - Lari Georgiaselect icon
SRD - Đô la Surinameselect icon
$

Tỷ giá hối đoái GEL/SRD 14.12 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/gel-to-srd?amount=1

Chuyển đổi từ Lari Georgia (GEL) sang Đô la Suriname (SRD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Lari Georgia (GEL) sang Đô la Suriname (SRD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá GEL sang SRD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Lari Georgia là tiền tệ củaGeorgia

Đô la Suriname là tiền tệ củaSuriname

world mapcountries where GEL is usedcountries where SRD is used

So sánh tỷ giá hối đoái Lari Georgia với Đô la Suriname

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệGELPhí chuyển nhượngSRD
0%1 GEL0.0 GEL14.12 SRD
1%1 GEL0.010 GEL13.98 SRD
2%1 GEL0.020 GEL13.84 SRD
3%1 GEL0.030 GEL13.7 SRD
4%1 GEL0.040 GEL13.56 SRD
5%1 GEL0.050 GEL13.42 SRD

Chuyển đổi Lari Georgia thành Đô la Suriname

GELSRD
114.12
570.64
10141.28
20282.56
50706.4
1001412.8
2503532
5007064
100014128.01

Chuyển đổi Đô la Suriname thành Lari Georgia

SRDGEL
10.071
50.35
100.71
201.41
503.53
1007.07
25017.69
50035.39
100070.78

Thông tin thêm về GEL hoặc SRD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về GEL (Lari Georgia) hoặc SRD (Đô la Suriname), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ