Valuta Ex Logo

GEL đến VUV

Chuyển đổi Lari Georgia (GEL) sang Vatu Vanuatu (VUV) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

GEL - Lari Georgiaselect icon
VUV - Vatu Vanuatuselect icon
Vt

Tỷ giá hối đoái GEL/VUV 44.33 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/gel-to-vuv?amount=1

Chuyển đổi từ Lari Georgia (GEL) sang Vatu Vanuatu (VUV)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Lari Georgia (GEL) sang Vatu Vanuatu (VUV) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá GEL sang VUV của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Lari Georgia là tiền tệ củaGeorgia

Vatu Vanuatu là tiền tệ củaVanuatu

world mapcountries where GEL is usedcountries where VUV is used

So sánh tỷ giá hối đoái Lari Georgia với Vatu Vanuatu

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệGELPhí chuyển nhượngVUV
0%1 GEL0.0 GEL44.33 VUV
1%1 GEL0.010 GEL43.89 VUV
2%1 GEL0.020 GEL43.44 VUV
3%1 GEL0.030 GEL43 VUV
4%1 GEL0.040 GEL42.56 VUV
5%1 GEL0.050 GEL42.11 VUV

Chuyển đổi Lari Georgia thành Vatu Vanuatu

GELVUV
144.33
5221.66
10443.33
20886.67
502216.69
1004433.39
25011083.49
50022166.99
100044333.99

Chuyển đổi Vatu Vanuatu thành Lari Georgia

VUVGEL
10.023
50.11
100.23
200.45
501.12
1002.25
2505.63
50011.27
100022.55

Thông tin thêm về GEL hoặc VUV

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về GEL (Lari Georgia) hoặc VUV (Vatu Vanuatu), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ