Tỷ giá hối đoái GEL/XAG 0.0046178 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | GEL | Phí chuyển nhượng | XAG |
| 0% | 1 GEL | 0.0 GEL | 0.0046 XAG |
| 1% | 1 GEL | 0.010 GEL | 0.0046 XAG |
| 2% | 1 GEL | 0.020 GEL | 0.0045 XAG |
| 3% | 1 GEL | 0.030 GEL | 0.0045 XAG |
| 4% | 1 GEL | 0.040 GEL | 0.0044 XAG |
| 5% | 1 GEL | 0.050 GEL | 0.0044 XAG |
| GEL | XAG |
| 1 | 0.0046 |
| 5 | 0.023 |
| 10 | 0.046 |
| 20 | 0.092 |
| 50 | 0.23 |
| 100 | 0.46 |
| 250 | 1.15 |
| 500 | 2.3 |
| 1000 | 4.61 |
| XAG | GEL |
| 1 | 216.55 |
| 5 | 1082.75 |
| 10 | 2165.51 |
| 20 | 4331.03 |
| 50 | 10827.58 |
| 100 | 21655.17 |
| 250 | 54137.92 |
| 500 | 108275.85 |
| 1000 | 216551.7 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về GEL (Lari Georgia) hoặc XAG (Bạc), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.