Valuta Ex Logo

GGP đến LTL

Chuyển đổi Guernsey Pound (GGP) sang Litas Lít-va (LTL) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

GGP - Guernsey Poundselect icon
£
LTL - Litas Lít-vaselect icon
Lt

Tỷ giá hối đoái GGP/LTL 4.02 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/ggp-to-ltl?amount=1

Chuyển đổi từ Guernsey Pound (GGP) sang Litas Lít-va (LTL)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Guernsey Pound (GGP) sang Litas Lít-va (LTL) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá GGP sang LTL của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Guernsey Pound là tiền tệ củaGuernsey

Litas Lít-va là tiền tệ củaLitva

world mapcountries where GGP is usedcountries where LTL is used

So sánh tỷ giá hối đoái Guernsey Pound với Litas Lít-va

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệGGPPhí chuyển nhượngLTL
0%1 GGP0.0 GGP4.02 LTL
1%1 GGP0.010 GGP3.98 LTL
2%1 GGP0.020 GGP3.94 LTL
3%1 GGP0.030 GGP3.9 LTL
4%1 GGP0.040 GGP3.86 LTL
5%1 GGP0.050 GGP3.82 LTL

Chuyển đổi Guernsey Pound thành Litas Lít-va

GGPLTL
14.02
520.14
1040.29
2080.58
50201.46
100402.93
2501007.32
5002014.65
10004029.3

Chuyển đổi Litas Lít-va thành Guernsey Pound

LTLGGP
10.25
51.24
102.48
204.96
5012.4
10024.81
25062.04
500124.09
1000248.18

Thông tin thêm về GGP hoặc LTL

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về GGP (Guernsey Pound) hoặc LTL (Litas Lít-va), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ