Valuta Ex Logo

GGP đến RUB

Chuyển đổi Guernsey Pound (GGP) sang Rúp Nga (RUB) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

GGP - Guernsey Poundselect icon
£
RUB - Rúp Ngaselect icon

Tỷ giá hối đoái GGP/RUB 104.72 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/ggp-to-rub?amount=1

Chuyển đổi từ Guernsey Pound (GGP) sang Rúp Nga (RUB)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Guernsey Pound (GGP) sang Rúp Nga (RUB) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá GGP sang RUB của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Guernsey Pound là tiền tệ củaGuernsey

Rúp Nga là tiền tệ củaNga

world mapcountries where GGP is usedcountries where RUB is used

So sánh tỷ giá hối đoái Guernsey Pound với Rúp Nga

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệGGPPhí chuyển nhượngRUB
0%1 GGP0.0 GGP104.72 RUB
1%1 GGP0.010 GGP103.67 RUB
2%1 GGP0.020 GGP102.62 RUB
3%1 GGP0.030 GGP101.58 RUB
4%1 GGP0.040 GGP100.53 RUB
5%1 GGP0.050 GGP99.48 RUB

Chuyển đổi Guernsey Pound thành Rúp Nga

GGPRUB
1104.72
5523.6
101047.21
202094.43
505236.09
10010472.19
25026180.47
50052360.95
1000104721.9

Chuyển đổi Rúp Nga thành Guernsey Pound

RUBGGP
10.0095
50.048
100.095
200.19
500.48
1000.95
2502.38
5004.77
10009.54

Thông tin thêm về GGP hoặc RUB

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về GGP (Guernsey Pound) hoặc RUB (Rúp Nga), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ