Valuta Ex Logo

GGP đến SGD

Chuyển đổi Guernsey Pound (GGP) sang Đô la Singapore (SGD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

GGP - Guernsey Poundselect icon
£
SGD - Đô la Singaporeselect icon
$

Tỷ giá hối đoái GGP/SGD 1.72 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/ggp-to-sgd?amount=1

Chuyển đổi từ Guernsey Pound (GGP) sang Đô la Singapore (SGD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Guernsey Pound (GGP) sang Đô la Singapore (SGD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá GGP sang SGD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Guernsey Pound là tiền tệ củaGuernsey

Đô la Singapore là tiền tệ củaBrunei, Singapore

world mapcountries where GGP is usedcountries where SGD is used

So sánh tỷ giá hối đoái Guernsey Pound với Đô la Singapore

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệGGPPhí chuyển nhượngSGD
0%1 GGP0.0 GGP1.72 SGD
1%1 GGP0.010 GGP1.7 SGD
2%1 GGP0.020 GGP1.68 SGD
3%1 GGP0.030 GGP1.67 SGD
4%1 GGP0.040 GGP1.65 SGD
5%1 GGP0.050 GGP1.63 SGD

Chuyển đổi Guernsey Pound thành Đô la Singapore

GGPSGD
11.72
58.61
1017.23
2034.47
5086.18
100172.37
250430.94
500861.88
10001723.77

Chuyển đổi Đô la Singapore thành Guernsey Pound

SGDGGP
10.58
52.9
105.8
2011.6
5029
10058.01
250145.03
500290.06
1000580.12

Thông tin thêm về GGP hoặc SGD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về GGP (Guernsey Pound) hoặc SGD (Đô la Singapore), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ