Tỷ giá hối đoái GHS/BMD 0.092995 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | GHS | Phí chuyển nhượng | BMD |
| 0% | 1 GHS | 0.0 GHS | 0.093 BMD |
| 1% | 1 GHS | 0.010 GHS | 0.092 BMD |
| 2% | 1 GHS | 0.020 GHS | 0.091 BMD |
| 3% | 1 GHS | 0.030 GHS | 0.090 BMD |
| 4% | 1 GHS | 0.040 GHS | 0.089 BMD |
| 5% | 1 GHS | 0.050 GHS | 0.088 BMD |
| GHS | BMD |
| 1 | 0.093 |
| 5 | 0.46 |
| 10 | 0.93 |
| 20 | 1.85 |
| 50 | 4.64 |
| 100 | 9.29 |
| 250 | 23.24 |
| 500 | 46.49 |
| 1000 | 92.99 |
| BMD | GHS |
| 1 | 10.75 |
| 5 | 53.76 |
| 10 | 107.53 |
| 20 | 215.06 |
| 50 | 537.66 |
| 100 | 1075.32 |
| 250 | 2688.32 |
| 500 | 5376.64 |
| 1000 | 10753.28 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về GHS (Cedi Ghana) hoặc BMD (Đô la Bermuda), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.