Valuta Ex Logo

GHS đến EUR

Chuyển đổi Cedi Ghana (GHS) sang Euro (EUR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

GHS - Cedi Ghanaselect icon
EUR - Euroselect icon

Tỷ giá hối đoái GHS/EUR 0.076985 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/ghs-to-eur?amount=1

Chuyển đổi từ Cedi Ghana (GHS) sang Euro (EUR)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Cedi Ghana (GHS) sang Euro (EUR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá GHS sang EUR của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Cedi Ghana là tiền tệ củaGhana

Euro là tiền tệ củaQuần đảo Åland, Andorra, Áo, Bỉ, Síp, Estonia, Phần Lan, Pháp, Guiana thuộc Pháp, Lãnh thổ phía Nam Thuộc Pháp, Đức, Hy Lạp, Guadeloupe, Thành Vatican, Ireland, Italy, Latvia, Litva, Luxembourg, Malta, Martinique, Mayotte, Monaco, Montenegro, Hà Lan, Bồ Đào Nha, Kosovo, Réunion, St. Barthélemy, St. Martin, Saint Pierre và Miquelon, San Marino, Slovakia, Slovenia, Tây Ban Nha

world mapcountries where GHS is usedcountries where EUR is used

So sánh tỷ giá hối đoái Cedi Ghana với Euro

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệGHSPhí chuyển nhượngEUR
0%1 GHS0.0 GHS0.077 EUR
1%1 GHS0.010 GHS0.076 EUR
2%1 GHS0.020 GHS0.075 EUR
3%1 GHS0.030 GHS0.075 EUR
4%1 GHS0.040 GHS0.074 EUR
5%1 GHS0.050 GHS0.073 EUR

Chuyển đổi Cedi Ghana thành Euro

GHSEUR
10.077
50.38
100.77
201.53
503.84
1007.69
25019.24
50038.49
100076.98

Chuyển đổi Euro thành Cedi Ghana

EURGHS
112.98
564.94
10129.89
20259.79
50649.48
1001298.96
2503247.4
5006494.8
100012989.6

Thông tin thêm về GHS hoặc EUR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về GHS (Cedi Ghana) hoặc EUR (Euro), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ