Valuta Ex Logo

GHS đến LTL

Chuyển đổi Cedi Ghana (GHS) sang Litas Lít-va (LTL) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

GHS - Cedi Ghanaselect icon
LTL - Litas Lít-vaselect icon
Lt

Tỷ giá hối đoái GHS/LTL 0.26806 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/ghs-to-ltl?amount=1

Chuyển đổi từ Cedi Ghana (GHS) sang Litas Lít-va (LTL)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Cedi Ghana (GHS) sang Litas Lít-va (LTL) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá GHS sang LTL của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Cedi Ghana là tiền tệ củaGhana

Litas Lít-va là tiền tệ củaLitva

world mapcountries where GHS is usedcountries where LTL is used

So sánh tỷ giá hối đoái Cedi Ghana với Litas Lít-va

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệGHSPhí chuyển nhượngLTL
0%1 GHS0.0 GHS0.27 LTL
1%1 GHS0.010 GHS0.27 LTL
2%1 GHS0.020 GHS0.26 LTL
3%1 GHS0.030 GHS0.26 LTL
4%1 GHS0.040 GHS0.26 LTL
5%1 GHS0.050 GHS0.25 LTL

Chuyển đổi Cedi Ghana thành Litas Lít-va

GHSLTL
10.27
51.34
102.68
205.36
5013.4
10026.8
25067.01
500134.03
1000268.06

Chuyển đổi Litas Lít-va thành Cedi Ghana

LTLGHS
13.73
518.65
1037.3
2074.6
50186.52
100373.04
250932.61
5001865.22
10003730.44

Thông tin thêm về GHS hoặc LTL

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về GHS (Cedi Ghana) hoặc LTL (Litas Lít-va), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ