Valuta Ex Logo

GHS đến SYP

Chuyển đổi Cedi Ghana (GHS) sang Bảng Syria (SYP) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

GHS - Cedi Ghanaselect icon
SYP - Bảng Syriaselect icon
£

Tỷ giá hối đoái GHS/SYP 1010 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/ghs-to-syp?amount=1

Cedi Ghana là tiền tệ củaGhana

Bảng Syria là tiền tệ củaSyria

world mapcountries where GHS is usedcountries where SYP is used

So sánh tỷ giá hối đoái Cedi Ghana với Bảng Syria

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệGHSPhí chuyển nhượngSYP
0%1 GHS0.0 GHS1010 SYP
1%1 GHS0.010 GHS999.9 SYP
2%1 GHS0.020 GHS989.8 SYP
3%1 GHS0.030 GHS979.7 SYP
4%1 GHS0.040 GHS969.6 SYP
5%1 GHS0.050 GHS959.5 SYP

Chuyển đổi Cedi Ghana thành Bảng Syria

GHSSYP
11010
55050.01
1010100.03
2020200.06
5050500.15
100101000.3
250252500.76
500505001.52
10001010003.05

Chuyển đổi Bảng Syria thành Cedi Ghana

SYPGHS
10.00099
50.0050
100.0099
200.020
500.050
1000.099
2500.25
5000.50
10000.99

Thông tin thêm về GHS hoặc SYP

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về GHS (Cedi Ghana) hoặc SYP (Bảng Syria), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ