Valuta Ex Logo

GHS đến THB

Chuyển đổi Cedi Ghana (GHS) sang Bạt Thái Lan (THB) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

GHS - Cedi Ghanaselect icon
THB - Bạt Thái Lanselect icon
฿

Tỷ giá hối đoái GHS/THB 2.82 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/ghs-to-thb?amount=1

Chuyển đổi từ Cedi Ghana (GHS) sang Bạt Thái Lan (THB)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Cedi Ghana (GHS) sang Bạt Thái Lan (THB) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá GHS sang THB của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Cedi Ghana là tiền tệ củaGhana

Bạt Thái Lan là tiền tệ củaThái Lan

world mapcountries where GHS is usedcountries where THB is used

So sánh tỷ giá hối đoái Cedi Ghana với Bạt Thái Lan

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệGHSPhí chuyển nhượngTHB
0%1 GHS0.0 GHS2.82 THB
1%1 GHS0.010 GHS2.79 THB
2%1 GHS0.020 GHS2.77 THB
3%1 GHS0.030 GHS2.74 THB
4%1 GHS0.040 GHS2.71 THB
5%1 GHS0.050 GHS2.68 THB

Chuyển đổi Cedi Ghana thành Bạt Thái Lan

GHSTHB
12.82
514.13
1028.27
2056.54
50141.35
100282.71
250706.78
5001413.57
10002827.14

Chuyển đổi Bạt Thái Lan thành Cedi Ghana

THBGHS
10.35
51.76
103.53
207.07
5017.68
10035.37
25088.42
500176.85
1000353.71

Thông tin thêm về GHS hoặc THB

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về GHS (Cedi Ghana) hoặc THB (Bạt Thái Lan), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ