Tỷ giá hối đoái GHS/XDR 0.062962 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | GHS | Phí chuyển nhượng | XDR |
| 0% | 1 GHS | 0.0 GHS | 0.063 XDR |
| 1% | 1 GHS | 0.010 GHS | 0.062 XDR |
| 2% | 1 GHS | 0.020 GHS | 0.062 XDR |
| 3% | 1 GHS | 0.030 GHS | 0.061 XDR |
| 4% | 1 GHS | 0.040 GHS | 0.060 XDR |
| 5% | 1 GHS | 0.050 GHS | 0.060 XDR |
| GHS | XDR |
| 1 | 0.063 |
| 5 | 0.31 |
| 10 | 0.63 |
| 20 | 1.25 |
| 50 | 3.14 |
| 100 | 6.29 |
| 250 | 15.74 |
| 500 | 31.48 |
| 1000 | 62.96 |
| XDR | GHS |
| 1 | 15.88 |
| 5 | 79.41 |
| 10 | 158.82 |
| 20 | 317.65 |
| 50 | 794.12 |
| 100 | 1588.25 |
| 250 | 3970.64 |
| 500 | 7941.28 |
| 1000 | 15882.57 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về GHS (Cedi Ghana) hoặc XDR (Quyền Rút vốn Đặc biệt), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.