Valuta Ex Logo

GIP đến BOB

Chuyển đổi Bảng Gibraltar (GIP) sang Boliviano Bolivia (BOB) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

GIP - Bảng Gibraltarselect icon
£
BOB - Boliviano Boliviaselect icon
Bs.

Tỷ giá hối đoái GIP/BOB 9.46 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/gip-to-bob?amount=1

Chuyển đổi từ Bảng Gibraltar (GIP) sang Boliviano Bolivia (BOB)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Bảng Gibraltar (GIP) sang Boliviano Bolivia (BOB) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá GIP sang BOB của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Bảng Gibraltar là tiền tệ củaGibraltar

Boliviano Bolivia là tiền tệ củaBolivia

world mapcountries where GIP is usedcountries where BOB is used

So sánh tỷ giá hối đoái Bảng Gibraltar với Boliviano Bolivia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệGIPPhí chuyển nhượngBOB
0%1 GIP0.0 GIP9.46 BOB
1%1 GIP0.010 GIP9.37 BOB
2%1 GIP0.020 GIP9.27 BOB
3%1 GIP0.030 GIP9.18 BOB
4%1 GIP0.040 GIP9.08 BOB
5%1 GIP0.050 GIP8.99 BOB

Chuyển đổi Bảng Gibraltar thành Boliviano Bolivia

GIPBOB
19.46
547.32
1094.65
20189.31
50473.29
100946.59
2502366.49
5004732.99
10009465.98

Chuyển đổi Boliviano Bolivia thành Bảng Gibraltar

BOBGIP
10.11
50.53
101.05
202.11
505.28
10010.56
25026.41
50052.82
1000105.64

Thông tin thêm về GIP hoặc BOB

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về GIP (Bảng Gibraltar) hoặc BOB (Boliviano Bolivia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ