Tỷ giá hối đoái GIP/BTC 0.000015550 đã cập nhật phút trước
Tỷ lệ | GIP | Phí chuyển nhượng | BTC |
0% | 1 GIP | 0.0 GIP | 0.000016 BTC |
1% | 1 GIP | 0.010 GIP | 0.000015 BTC |
2% | 1 GIP | 0.020 GIP | 0.000015 BTC |
3% | 1 GIP | 0.030 GIP | 0.000015 BTC |
4% | 1 GIP | 0.040 GIP | 0.000015 BTC |
5% | 1 GIP | 0.050 GIP | 0.000015 BTC |
GIP | BTC |
1 | 0.000016 |
5 | 0.000078 |
10 | 0.00016 |
20 | 0.00031 |
50 | 0.00078 |
100 | 0.0016 |
250 | 0.0039 |
500 | 0.0078 |
1000 | 0.016 |
BTC | GIP |
1 | 64307.31 |
5 | 321536.57 |
10 | 643073.14 |
20 | 1286146.29 |
50 | 3215365.74 |
100 | 6430731.48 |
250 | 16076828.72 |
500 | 32153657.44 |
1000 | 64307314.89 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về GIP (Bảng Gibraltar) hoặc BTC (Bitcoin), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.