Valuta Ex Logo

GIP đến CDF

Chuyển đổi Bảng Gibraltar (GIP) sang Franc Congo (CDF) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

GIP - Bảng Gibraltarselect icon
£
CDF - Franc Congoselect icon
Fr

Tỷ giá hối đoái GIP/CDF 3076.45 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/gip-to-cdf?amount=1

Chuyển đổi từ Bảng Gibraltar (GIP) sang Franc Congo (CDF)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Bảng Gibraltar (GIP) sang Franc Congo (CDF) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá GIP sang CDF của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Bảng Gibraltar là tiền tệ củaGibraltar

Franc Congo là tiền tệ củaCongo - Kinshasa

world mapcountries where GIP is usedcountries where CDF is used

So sánh tỷ giá hối đoái Bảng Gibraltar với Franc Congo

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệGIPPhí chuyển nhượngCDF
0%1 GIP0.0 GIP3076.45 CDF
1%1 GIP0.010 GIP3045.68 CDF
2%1 GIP0.020 GIP3014.92 CDF
3%1 GIP0.030 GIP2984.15 CDF
4%1 GIP0.040 GIP2953.39 CDF
5%1 GIP0.050 GIP2922.63 CDF

Chuyển đổi Bảng Gibraltar thành Franc Congo

GIPCDF
13076.45
515382.26
1030764.53
2061529.06
50153822.67
100307645.34
250769113.35
5001538226.7
10003076453.41

Chuyển đổi Franc Congo thành Bảng Gibraltar

CDFGIP
10.00033
50.0016
100.0033
200.0065
500.016
1000.033
2500.081
5000.16
10000.33

Thông tin thêm về GIP hoặc CDF

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về GIP (Bảng Gibraltar) hoặc CDF (Franc Congo), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ